SUMMER SALE
Get
75% OFF
3-year access
 to all languages and features!
00
:
00
:
00
>>
祈使
基礎知識學習
listening
spelling
comprehensive
第1課
vào, yên lặng, thắt dây an toàn, ngồi Mời/ Hãy + V
listening
spelling
comprehensive
第2課
mở, đóng, bật, tắt, cửa sổ V + đi!
listening
spelling
comprehensive
第3課
chụp ảnh, đỗ, hút thuốc, rượu Cấm/ Xin đừng + V