Spring Sale
00
:
00
:
00
Phát âm

I. Bảng chữ cái

Tiếng Anh có tất cả 26 chữ cái:

A a
B b
C c
D d
E e
F f
G g
H h
I i
J j
K k
L l
M m
N n
O o
P p
Q q
R r
S s
T t
U u
V v
W w
X x
Y y
Z z

II. Phiên âm

Tiếng Anh có những quy tắc phát âm nhất định, nhưng do quy tắc quá nhiều, ở giai đoạn sơ cấp, để phát âm chính xác, chúng ta nên học cách sử dụng phiên âm. Phiên âm quốc tế tiếng Anh chủ yếu bao gồm phụ âm, nguyên âm và trọng âm.

Dưới đây, chúng ta lần lượt xem cách phiên âm của phụ âm và nguyên âm, nhấp vào từ vựng để nghe và nắm rõ cách phát âm.

1. Phụ âm

IPA
Ví dụ
b
buy
[baɪ]
cab
[kæb]
d
dog
[dɒg]
cad
[kæd]
giant
[aɪənt]
badge
[bæ]
ð
father
[ˈfɑðər]
this
[ðɪs]
f
fan
[fæn]
photo
foʊtoʊ]
g
good
[ɡʊd]
bag
[bæɡ]
h
high
[haɪ]
ahead
[əˈhɛd]
j
yes
[jɛs]
yogurt
joʊɡərt]
k
kiss
[kɪs]
crack
[kk]
l
lie
[laɪ]
school
[skul]
m
my
[maɪ]
camera
[ˈkæm(ə)rə]
n
night
[naɪt]
can
[kæn]
ŋ
sang
[sæŋ]
singer
[ˈsɪŋər]
p
pie
[paɪ]
cap
[kæp]
r
rye
[raɪ]
very
[ˈvɛri]
s
sigh
[saɪ]
mass
[mæs]
ʃ
shy
[ʃaɪ]
cash
[kæʃ]
t
tie
[taɪ]
cat
[kæt]
China
aɪnə]
catch
[kæ]
θ
throw
[θroʊ]
math
[mæθ]
v
vie
[vaɪ]
have
[hæv]
w
white
[waɪt]
wing
[wɪŋ]
z
zoo
[zu]
has
[hæz]
ʒ
pleasure
[ˈplɛʒər]
vision
[ˈvɪʒən]

2. Nguyên âm

IPA
Ví dụ
ɑː
father
[ˈfɑːðər]
car
[kɑːr]
æ
cat
[kæt]
ant
[ænt]
price
[prs]
pie
[p]
mouth
[mθ]
how
[h]
face
[fs]
pay
[p]
ɛ
bed
[bɛd]
head
[hɛd]
ə
focus
[ˈfoʊkəs]
comma
[ˈkɒmə]
ɪ
kid
[kɪd]
ship
ɪp]
see
[s]
sea
[s]
ɒ
watch
[wɒtʃ]
pocket
[ˈpɒkɪt]
goat
t]
show
]
ɔː
thought
ɔːt]
fall
[fɔːl]
ɔɪ
choice
[tʃɔɪs]
boy
[bɔɪ]
ʊ
book
[bʊk]
put
[pʊt]
food
[fd]
shoe
]
ʌ
bus
[bʌs]
luck
[lʌk]

(3) Các hậu tố thường gặp

IPA
Hậu tố
Ví dụ
ʃ(ə)n
tion
nation
cion
suspicion
cien
efficient
ssion
expression
ʒ(ə) n
sion
occasion
ʃə(r)
ture
feature
ʒə(r)
sure
pleasure

(4) Các âm câm

Trong số ít các trường hợp, những kí tự như sau đều thuộc âm câm:

Kí tự
Ví dụ
Kí tự
Ví dụ
b
debt
[dɛt]
c
descend
[dəˈsɛnd]
d
bridge
[brɪdʒ]
g
sign
[saɪn]
h
architect
[ˈɑrkəˌtɛkt]
k
know
[noʊ]
n
autumn
[ˈɔːtəm]
p
psychology
[saɪˈkɑlədʒi]
s
island
[ˈaɪlənd]
t
listen
[ˈlɪs(ə)n]
u
guess
[ɡɛs]
w
write
[raɪt]

Tập đọc mở rộng

Phân biệt cách phát âm giữa tiếng Anh – Anh và Anh – Mỹ

1. Phát âm

Khác biệt cơ bản giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đó là âm cong lưỡi [R], giọng Anh Anh gần như không phát âm cong lưỡi, nhưng giọng Anh Mỹ chắc chắn sẽ có phát âm. Ví dụ:

IPA
Ví dụ[AmE]
IPA
Ví dụ[BrE]
ɑːr
start
star
ɑː
start
star
ɔːr
north
horse
ɔː
north
horse
ɜːr
word
girl
ɜː
word
girl
ər
letter
perceive
ə
letter
perceive

2. Chính tả

(1) Từ vựng trong tiếng Anh Anh thường kết thúc với “our”, còn tiếng Anh Mỹ thường kết thúc với “or”;

colour [BrE]
color [AmE]

(2) Các động từ trong tiếng Anh Anh có thể kết thúc với “ize” hoặc “ise”, còn tiếng Anh Mỹ sẽ kết lúc với “ize”;

apologize or apologise [BrE]
apologize [AmE]

(3) Từ vựng trong tiếng Anh Anh thường kết thúc với “yse”, còn trong tiếng Anh Mỹ thường sẽ được viết là “yze”;

analyse [BrE]
analyze [AmE]

(4) Trong tiếng Anh Anh, từ vựng có cấu trúc ngữ âm “nguyên âm + l” khi chia động từ thường sẽ thêm một kí tự “l”, nhưng trong tiếng Anh Mỹ sẽ được giữ nguyên dạng;

travelling [BrE]
traveling [AmE]

(5) Trong tiếng Anh Anh, một vài từ vựng kết thúc với “ence”, trong tiếng anh Mỹ sẽ được viết là “ense”;

licence [BrE]
license [AmE]

(6) Trong tiếng Anh Anh, một vài từ vựng được kết thúc với “ogue”, trong tiếng Anh Mỹ có thể được viết là “og” hoặc “ogue”.

dialogue [BrE]
dialog or dialogue [AmE]

Ngoại trừ cách phát âm và chính tả, tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cũng sẽ có sự khác biệt trong cách diễn đạt cụ thể cũng như cách dùng từ, cần thông qua quá trình học tập dần dần tích lũy, hãy bất đầu học ngay từ bây giờ nhé!